Tỷ giá Sol Peru sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = BDT
Cập nhật
1
PEN
=
35.86478442
BDT
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = ৳35.86478442 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = S/.0.0278825 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳35.86478442
Hiện tại
৳35.86478442
Cao nhất
৳35.86838791
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.86478442 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003605 BDT
-0.01%
7 ngày qua
-0.076234 BDT
-0.21%
30 ngày qua
+0.315795 BDT
+0.89%
1 năm qua
-0.390281 BDT
-1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
34.81483131 Hôm nay
35.86478442 Cao nhất
36.84237427
34.81483131 Hôm nay
35.86478442 Cao nhất
36.84237427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
+3.21%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 35.90886475 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.33464844 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.48408065
–
27.83365746
BDT
Năm biến động
+26.19%
2023
Tỷ giá trung bình
28.90220128 BDT
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
26.74692572
–
30.56269127
BDT
Năm biến động
+9.28%
2024
Tỷ giá trung bình
30.76604364 BDT
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
28.29179791
–
32.21674645
BDT
Năm biến động
+7.01%
2025
Tỷ giá trung bình
34.18888705 BDT
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
31.80364478
–
36.5327686
BDT
Năm biến động
+14.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.90886475 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.81483131
–
36.84237427
BDT
Năm ổn định
-1.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.