Tỷ giá Taka Bangladesh sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = PLN

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Zloty Ba Lan 0.03166734 PLN
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.03163519 Hiện tại zł0.03166734 Cao nhất zł0.03180609
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03166734 PLN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000055 PLN
+0.17%
7 ngày qua
-0.000128 PLN
-0.40%
30 ngày qua
-0.000019 PLN
-0.06%
1 năm qua
+0.001237 PLN
+4.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02856897
Hôm nay
0.03166734
Cao nhất
0.03197639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.55%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+3.18%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+2.69%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0478758 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0478758 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04125246 – 0.05351828 PLN
Năm biến động -9.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03888463 PLN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.035455 – 0.04290495 PLN
Năm biến động -15.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03454351 PLN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.03181216 – 0.04186449 PLN
Năm biến động -17.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0308469 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0292703 – 0.03455891 PLN
Năm biến động -14.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03125964 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02856897 – 0.03197639 PLN
BDT tăng giá +8.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.