Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = BDT

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Taka Bangladesh 31.58729058 BDT
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳31.44051912 Hiện tại ৳31.58729058 Cao nhất ৳31.61036682
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.58729058 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.005238 BDT
+0.02%
7 ngày qua
+0.16215 BDT
+0.52%
30 ngày qua
+0.028431 BDT
+0.09%
1 năm qua
-1.274321 BDT
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
31.27307063
Hôm nay
31.58729058
Cao nhất
35.00300684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-3.08%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
-1.64%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 32.47695686 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.94411625 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.68520285 – 24.24097604 BDT
Năm biến động +10.81%
2023
Tỷ giá trung bình 25.77868976 BDT
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
23.30733265 – 28.20476785 BDT
Năm biến động +18.75%
2024
Tỷ giá trung bình 29.0096737 BDT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
23.88659012 – 31.4345206 BDT
Năm biến động +21.03%
2025
Tỷ giá trung bình 32.47695686 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.93609698 – 34.1643191 BDT
Năm biến động +17.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.01066091 BDT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
31.27307063 – 35.00300684 BDT
PLN giảm giá -7.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.