Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Serbia cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = RSD
Cập nhật
1
BDT
=
0.84496146
RSD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = Дин.0.84496146 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ৳1.18348593 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Дин.0.84311779
Hiện tại
Дин.0.84496146
Cao nhất
Дин.0.84571169
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84496146 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000578 RSD
-0.07%
7 ngày qua
-0.002292 RSD
-0.27%
30 ngày qua
-0.005414 RSD
-0.64%
1 năm qua
+0.00772 RSD
+0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.79879999 Hôm nay
0.84496146 Cao nhất
0.85583648
0.79879999 Hôm nay
0.84496146 Cao nhất
0.85583648
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.39%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.65%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.20034295 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.20034295 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.03963838
–
1.30710178
RSD
Năm biến động
-12.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.00378291 RSD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.95892522
–
1.07544029
RSD
Năm biến động
-9.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.93885059 RSD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.87473851
–
1.00545347
RSD
Năm biến động
-1.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.85265858 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80860579
–
0.94601331
RSD
Năm biến động
-13.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.84249479 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.79879999
–
0.85583648
RSD
BDT tăng giá
+3.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.