Tỷ giá Dinar Serbia sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = BDT

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Taka Bangladesh 1.18380557 BDT
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳1.18272939 Hiện tại ৳1.18380557 Cao nhất ৳1.18796499
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.18380557 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001129 BDT
+0.10%
7 ngày qua
+0.005769 BDT
+0.49%
30 ngày qua
+0.007855 BDT
+0.67%
1 năm qua
-0.010593 BDT
-0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.16844751
Hôm nay
1.18380557
Cao nhất
1.25187784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.62%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-2.11%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.18720084 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.83519945 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76505137 – 0.96187291 BDT
Năm biến động +13.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.99678154 BDT
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.92985171 – 1.04283419 BDT
Năm biến động +10.07%
2024
Tỷ giá trung bình 1.06698402 BDT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.9945761 – 1.14319879 BDT
Năm biến động +1.89%
2025
Tỷ giá trung bình 1.17521074 BDT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.05706758 – 1.23669656 BDT
Năm biến động +15.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.18720084 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.16844751 – 1.25187784 BDT
RSD giảm giá -3.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.