Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rúp Nga cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = RUB

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Rúp Nga 0.65343256 RUB
+0.90% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽0.64656611 Hiện tại ₽0.65343256 Cao nhất ₽0.65381914
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65343256 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005808 RUB
+0.90%
7 ngày qua
+0.002768 RUB
+0.43%
30 ngày qua
-0.026951 RUB
-3.96%
1 năm qua
-0.010296 RUB
-1.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.57739981
Hôm nay
0.65343256
Cao nhất
0.71210309
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
-3.54%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
+4.39%
Tháng 3
-6.49%
Tháng 4
-5.07%
Tháng 5
+9.10%
Tháng 6
+2.38%
Tháng 7
+9.10%
Tháng 8
-4.28%
Tháng 9
-4.45%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.80470648 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.75937426 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.55782788 – 1.66248367 RUB
Năm biến động -18.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.79051008 RUB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.63562227 – 0.92023196 RUB
Năm biến động +13.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.80470648 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.71044441 – 0.95179783 RUB
Năm biến động +17.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.68766211 RUB
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.60857541 – 0.95106751 RUB
Năm biến động -32.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66364425 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57739981 – 0.71210309 RUB
Năm biến động +1.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.