Tỷ giá Rúp Nga sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = BDT

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Taka Bangladesh 1.53216747 BDT
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳1.53216747 Hiện tại ৳1.53216747 Cao nhất ৳1.54663225
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53216747 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.011936 BDT
-0.77%
7 ngày qua
+0.018341 BDT
+1.21%
30 ngày qua
+0.062408 BDT
+4.25%
1 năm qua
+0.025527 BDT
+1.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.40429105
Hôm nay
1.53216747
Cao nhất
1.73190219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 12
+3.67%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-4.20%
Tháng 3
+6.94%
Tháng 4
+5.34%
Tháng 5
-8.34%
Tháng 6
-2.33%
Tháng 7
-8.34%
Tháng 8
+4.47%
Tháng 9
+4.66%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.50905812 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.39479701 BDT
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.60150967 – 1.79266765 BDT
Năm biến động +22.02%
2023
Tỷ giá trung bình 1.27619089 BDT
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.08668254 – 1.57326143 BDT
Năm biến động -11.98%
2024
Tỷ giá trung bình 1.24668175 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05064329 – 1.40756967 BDT
Năm biến động -14.80%
2025
Tỷ giá trung bình 1.46394735 BDT
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.05145007 – 1.64318174 BDT
Năm biến động +47.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.50905812 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.40429105 – 1.73190219 BDT
Năm biến động -1.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.