Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Sudan cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = SDG

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Bảng Sudan 4.85659124 SDG
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.4.83023297 Hiện tại ج.س.4.85659124 Cao nhất ج.س.4.85659124
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.85659124 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.0192 SDG
+0.40%
7 ngày qua
+0.005151 SDG
+0.11%
30 ngày qua
-0.046464 SDG
-0.95%
1 năm qua
-0.069107 SDG
-1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.83023297
Hôm nay
4.85659124
Cao nhất
4.95531619
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.52096376 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.33507268 SDG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
4.76002186 – 6.16057824 SDG
Năm biến động +8.66%
2023
Tỷ giá trung bình 5.52096376 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.93166942 – 5.72275739 SDG
Năm biến động -1.34%
2024
Tỷ giá trung bình 5.18735177 SDG
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.9566458 – 5.50038735 SDG
BDT giảm giá -7.83%
2025
Tỷ giá trung bình 4.93276542 SDG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
4.85198421 – 5.03318745 SDG
Năm ổn định -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.8781297 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.83023297 – 4.95531619 SDG
Năm ổn định -1.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.