Tỷ giá Bảng Sudan sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = BDT
Cập nhật
1
SDG
=
0.20590574
BDT
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = ৳0.20590574 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ج.س.4.85659124 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳0.20590574
Hiện tại
৳0.20590574
Cao nhất
৳0.20702935
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20590574 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000817 BDT
-0.40%
7 ngày qua
-0.000219 BDT
-0.11%
30 ngày qua
+0.00196 BDT
+0.96%
1 năm qua
+0.002889 BDT
+1.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.20180347 Hôm nay
0.20590574 Cao nhất
0.20702935
0.20180347 Hôm nay
0.20590574 Cao nhất
0.20702935
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.20500292 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18824894 BDT
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.16232243
–
0.21008307
BDT
Năm biến động
-7.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1811645 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17474094
–
0.20277109
BDT
Năm biến động
+1.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19302092 BDT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.18180538
–
0.20174934
BDT
SDG tăng giá
+8.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20272844 BDT
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.19868126
–
0.20610125
BDT
Năm ổn định
+2.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20500292 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20180347
–
0.20702935
BDT
Năm ổn định
+1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.