Tỷ giá Taka Bangladesh sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = SEK
Cập nhật
1
BDT
=
0.07850518
SEK
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = kr0.07850518 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = ৳12.73801245 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.07786796
Hiện tại
kr0.07850518
Cao nhất
kr0.07850518
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07850518 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000235 SEK
-0.30%
7 ngày qua
-0.001424 SEK
-1.78%
30 ngày qua
-0.003206 SEK
-3.92%
1 năm qua
+0.00002 SEK
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.07188235 Hôm nay
0.07850518 Cao nhất
0.08221837
0.07188235 Hôm nay
0.07850518 Cao nhất
0.08221837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.65%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
+2.36%
Tháng 2
+3.90%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+4.01%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
+3.73%
Tháng 9
-2.61%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10860483 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10860483 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09766405
–
0.11715679
SEK
Năm biến động
-4.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0982526 SEK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.09061496
–
0.10303613
SEK
Năm biến động
-9.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09171951 SEK
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.08424639
–
0.10038175
SEK
Năm biến động
+1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08055228 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07488909
–
0.09250049
SEK
Năm biến động
-18.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07957675 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07188235
–
0.08221837
SEK
Năm biến động
+4.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.