Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = BDT

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Taka Bangladesh 12.80253541 BDT
+0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳12.68758801 Hiện tại ৳12.80253541 Cao nhất ৳12.80253541
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.80253541 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.094389 BDT
+0.74%
7 ngày qua
+0.284311 BDT
+2.27%
30 ngày qua
+0.58776 BDT
+4.81%
1 năm qua
+0.061487 BDT
+0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
12.16273151
Hôm nay
12.80253541
Cao nhất
13.91162172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.72%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
-2.31%
Tháng 2
-3.75%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-3.85%
Tháng 6
+2.03%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
-3.59%
Tháng 9
+2.67%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.57347257 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.22072286 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.53556997 – 10.23918186 BDT
Năm biến động +4.43%
2023
Tỷ giá trung bình 10.18474347 BDT
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
9.70533314 – 11.03570595 BDT
Năm biến động +10.18%
2024
Tỷ giá trung bình 10.92247666 BDT
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
9.96197012 – 11.86994469 BDT
Năm biến động -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 12.45342369 BDT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
10.81075378 – 13.35308023 BDT
Năm biến động +22.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.57347257 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.16273151 – 13.91162172 BDT
Năm biến động -3.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.