Tỷ giá Taka Bangladesh sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Shilling Somali cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = SOS

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Shilling Somali 4.59063976 SOS
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S4.58871887 Hiện tại S4.59063976 Cao nhất S4.59063976
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.59063976 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000453 SOS
+0.01%
7 ngày qua
-0.021722 SOS
-0.47%
30 ngày qua
-0.060694 SOS
-1.30%
1 năm qua
-0.097384 SOS
-2.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.58871887
Hôm nay
4.59063976
Cao nhất
4.85149254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.23716359 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.23716359 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.34488588 – 19.19358596 SOS
Năm biến động -18.95%
2023
Tỷ giá trung bình 5.27178244 SOS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
5.15605538 – 5.51469093 SOS
BDT giảm giá -5.68%
2024
Tỷ giá trung bình 4.9558603 SOS
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
4.7731875 – 5.24285508 SOS
BDT giảm giá -8.15%
2025
Tỷ giá trung bình 4.69072445 SOS
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
4.6044271 – 4.91738507 SOS
Năm ổn định -2.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.63452289 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.58871887 – 4.85149254 SOS
Năm ổn định -1.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.