Tỷ giá Shilling Somali sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = BDT

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Taka Bangladesh 0.21783456 BDT
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳0.21783456 Hiện tại ৳0.21783456 Cao nhất ৳0.21792575
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21783456 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000022 BDT
-0.01%
7 ngày qua
+0.001026 BDT
+0.47%
30 ngày qua
+0.002842 BDT
+1.32%
1 năm qua
+0.004525 BDT
+2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.20612213
Hôm nay
0.21783456
Cao nhất
0.21792575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.96%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.2157837 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1620394 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05210074 – 0.18709473 BDT
Năm biến động +23.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18974074 BDT
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.18133383 – 0.19394671 BDT
SOS tăng giá +6.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20207154 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.19073577 – 0.20950361 BDT
SOS tăng giá +8.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21319118 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.20336012 – 0.21718229 BDT
Năm ổn định +2.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2157837 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20612213 – 0.21792575 BDT
Năm ổn định +1.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.