Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Suriname cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = SRD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Suriname 0.30222233 SRD
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.30215909 Hiện tại $0.30222233 Cao nhất $0.30340009
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30222233 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001178 SRD
-0.39%
7 ngày qua
-0.00269 SRD
-0.88%
30 ngày qua
-0.004255 SRD
-1.39%
1 năm qua
-0.015725 SRD
-4.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.30181835
Hôm nay
0.30222233
Cao nhất
0.31794741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.33871554 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2582257 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23237622 – 0.31124437 SRD
Năm biến động +27.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33871554 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29702946 – 0.35606147 SRD
Năm biến động +8.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28797091 SRD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.2404622 – 0.33665897 SRD
Năm biến động -11.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30585335 SRD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.28336476 – 0.3259995 SRD
Năm biến động +5.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30568493 SRD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.30181835 – 0.31405089 SRD
BDT giảm giá -2.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.