Tỷ giá Đô la Suriname sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = BDT

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Taka Bangladesh 3.30882234 BDT
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳3.30530414 Hiện tại ৳3.30882234 Cao nhất ৳3.30882234
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.30882234 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000693 BDT
-0.02%
7 ngày qua
+0.01438 BDT
+0.44%
30 ngày qua
+0.045939 BDT
+1.41%
1 năm qua
+0.142245 BDT
+4.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.15738073
Hôm nay
3.30882234
Cao nhất
3.31325113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.90358445 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.90358445 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.21290957 – 4.30336633 BDT
Năm biến động -21.29%
2023
Tỷ giá trung bình 2.95951525 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.80850383 – 3.36666943 BDT
Năm biến động -7.73%
2024
Tỷ giá trung bình 3.51388417 BDT
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.97036498 – 4.15865771 BDT
Năm biến động +13.12%
2025
Tỷ giá trung bình 3.27334812 BDT
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.06748939 – 3.52902036 BDT
Năm biến động -5.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.27202744 BDT
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.18419735 – 3.31325113 BDT
SRD tăng giá +3.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.