Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = SSP
Cập nhật
1
BDT
=
1.04641252
SSP
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = £1.04641252 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = ৳0.95564606 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£1.04641252
Hiện tại
£1.04641252
Cao nhất
£1.05173662
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.04641252 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000384 SSP
+0.04%
7 ngày qua
-0.002937 SSP
-0.28%
30 ngày qua
-0.011674 SSP
-1.10%
1 năm qua
-0.022512 SSP
-2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
1.04602851 Hôm nay
1.04641252 Cao nhất
1.07311635
1.04602851 Hôm nay
1.04641252 Cao nhất
1.07311635
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.40325621 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.40325621 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.22450067
–
1.52632719
SSP
Năm biến động
-16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
1.20615588 SSP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.17521251
–
1.26270855
SSP
BDT giảm giá
-6.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.12995074 SSP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.08400048
–
1.19215714
SSP
BDT giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
1.06932507 SSP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.05161308
–
1.08998005
SSP
Năm ổn định
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.05645342 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04602851
–
1.07311635
SSP
Năm ổn định
-1.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.