Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = STD
Cập nhật
1
BDT
=
179.70201909
STD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = Db179.70201909 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ৳0.00556477 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db179.70201909
Hiện tại
Db179.70201909
Cao nhất
Db179.70201909
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
179.70201909 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.238861 STD
+0.13%
7 ngày qua
-0.591334 STD
-0.33%
30 ngày qua
-1.373335 STD
-0.76%
1 năm qua
-3.147442 STD
-1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
179.28589775 Hôm nay
179.70201909 Cao nhất
183.56336532
179.28589775 Hôm nay
179.70201909 Cao nhất
183.56336532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 238.43006564 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
238.43006564 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
214.32719541
–
261.62007144
STD
Năm biến động
-10.38%
2023
Tỷ giá trung bình
209.21848419 STD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
201.02756121
–
221.25017611
STD
BDT giảm giá
-8.41%
2024
Tỷ giá trung bình
193.2852477 STD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
185.4251634
–
203.92604822
STD
BDT giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
182.91484161 STD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
179.88509436
–
186.44800682
STD
Năm ổn định
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
180.83591009 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
179.28589775
–
183.56336532
STD
Năm ổn định
-1.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.