Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = BDT

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Taka Bangladesh 0.00556477 BDT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳0.00556477 Hiện tại ৳0.00556477 Cao nhất ৳0.00556477
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00556477 BDT
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.000018 BDT
+0.33%
30 ngày qua
+0.000042 BDT
+0.76%
1 năm qua
+0.000096 BDT
+1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00544771
Hôm nay
0.00556477
Cao nhất
0.00557768
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00553006 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00420513 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00382234 – 0.00466576 BDT
Năm biến động +11.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00478364 BDT
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00451977 – 0.00497444 BDT
STD tăng giá +9.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00518115 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.00490374 – 0.00539301 BDT
STD tăng giá +8.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00546709 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00536343 – 0.0055591 BDT
Năm ổn định +2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00553006 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00544771 – 0.00557768 BDT
Năm ổn định +1.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.