Tỷ giá Taka Bangladesh sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Colón El Salvador cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = SVC

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Colón El Salvador 0.07024832 SVC
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.07024832 Hiện tại $0.07024832 Cao nhất $0.07028051
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07024832 SVC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000032 SVC
-0.05%
7 ngày qua
-0.000228 SVC
-0.32%
30 ngày qua
-0.000946 SVC
-1.33%
1 năm qua
-0.001446 SVC
-2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07024832
Hôm nay
0.07024832
Cao nhất
0.07171988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.40%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09426429 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09426429 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08225624 – 0.10232824 SVC
Năm biến động -16.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08098294 SVC
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.078989 – 0.08483125 SVC
BDT giảm giá -6.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07588876 SVC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.07320669 – 0.07973507 SVC
BDT giảm giá -8.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07181551 SVC
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.07112838 – 0.07322348 SVC
Năm ổn định -2.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0709442 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07024832 – 0.07171988 SVC
Năm ổn định -1.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.