Tỷ giá Colón El Salvador sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = BDT

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Taka Bangladesh 14.23521571 BDT
+0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳14.22869664 Hiện tại ৳14.23521571 Cao nhất ৳14.23521571
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.23521571 BDT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.084102 BDT
+0.59%
7 ngày qua
+0.040802 BDT
+0.29%
30 ngày qua
+0.163911 BDT
+1.16%
1 năm qua
+0.287167 BDT
+2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.94313454
Hôm nay
14.23521571
Cao nhất
14.23521571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.09553407 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.66485331 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.77247383 – 12.15713215 BDT
Năm biến động +20.33%
2023
Tỷ giá trung bình 12.35227301 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
11.78810825 – 12.65999087 BDT
SVC tăng giá +6.40%
2024
Tỷ giá trung bình 13.19596693 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
12.5415334 – 13.6599534 BDT
SVC tăng giá +8.89%
2025
Tỷ giá trung bình 13.92470159 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
13.65682148 – 14.05908507 BDT
Năm ổn định +2.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.09553407 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.94313454 – 14.23521571 BDT
Năm ổn định +1.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.