Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Syria cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = SYP

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Bảng Syria 104.18136249 SYP
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £104.18136249 Hiện tại £104.18136249 Cao nhất £104.40235553
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
104.18136249 SYP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.220993 SYP
-0.21%
7 ngày qua
-0.67936 SYP
-0.65%
30 ngày qua
-1.450464 SYP
-1.37%
1 năm qua
-2.386283 SYP
-2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
104.18136249
Hôm nay
104.18136249
Cao nhất
107.113917
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 106.73548684 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.06525877 SYP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
23.61887515 – 29.43446882 SYP
Năm biến động -16.89%
2023
Tỷ giá trung bình 23.26503018 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.66817665 – 24.3558507 SYP
BDT giảm giá -6.18%
2024
Tỷ giá trung bình 24.43523199 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.9088263 – 109.24170545 SYP
Năm biến động +376.55%
2025
Tỷ giá trung bình 106.73548684 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
104.96755185 – 108.79717907 SYP
Năm ổn định -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 105.38965075 SYP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
104.18136249 – 107.113917 SYP
Năm ổn định -1.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.