Tỷ giá Bảng Syria sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = BDT
Cập nhật
1
SYP
=
0.00959865
BDT
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SYP = ৳0.00959865 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = £104.18136249 SYP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳0.00957833
Hiện tại
৳0.00959865
Cao nhất
৳0.00959865
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SYP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00959865 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00002 BDT
+0.21%
7 ngày qua
+0.000062 BDT
+0.65%
30 ngày qua
+0.000132 BDT
+1.39%
1 năm qua
+0.000215 BDT
+2.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00933586 Hôm nay
0.00959865 Cao nhất
0.00959865
0.00933586 Hôm nay
0.00959865 Cao nhất
0.00959865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SYP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.04479545 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03714332 BDT
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.03397377
–
0.04233902
BDT
Năm biến động
+20.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04299715 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.0410579
–
0.04411471
BDT
SYP tăng giá
+6.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04479545 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00915401
–
0.04782669
BDT
Năm biến động
-79.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00936907 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00919141
–
0.00952675
BDT
Năm ổn định
+2.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00948884 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00933586
–
0.00959865
BDT
Năm ổn định
+1.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.