Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = THB
Cập nhật
1
BDT
=
0.27195095
THB
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = ฿0.27195095 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ৳3.67713364 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿0.26856955
Hiện tại
฿0.27195095
Cao nhất
฿0.27195095
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27195095 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001248 THB
+0.46%
7 ngày qua
-0.000214 THB
-0.08%
30 ngày qua
-0.000582 THB
-0.21%
1 năm qua
+0.005894 THB
+2.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.25284931 Hôm nay
0.27195095 Cao nhất
0.27442452
0.25284931 Hôm nay
0.27195095 Cao nhất
0.27442452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.94%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+4.21%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.37639928 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37639928 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32708465
–
0.40088474
THB
Năm biến động
-13.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32185693 THB
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.30715536
–
0.33681636
THB
BDT giảm giá
-6.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30609423 THB
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.2708139
–
0.33885534
THB
Năm biến động
-7.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26972736 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25405693
–
0.28709669
THB
Năm biến động
-10.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27045624 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25284931
–
0.27442452
THB
BDT tăng giá
+5.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.