Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = BDT

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Taka Bangladesh 3.68923006 BDT
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳3.67660374 Hiện tại ৳3.68923006 Cao nhất ৳3.72343024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.68923006 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004856 BDT
-0.13%
7 ngày qua
+0.038225 BDT
+1.05%
30 ngày qua
+0.012736 BDT
+0.35%
1 năm qua
-0.068795 BDT
-1.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.64398923
Hôm nay
3.68923006
Cao nhất
3.95492474
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-4.04%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.68%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.71021278 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.66255687 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.4944826 – 3.05731252 BDT
Năm biến động +15.64%
2023
Tỷ giá trung bình 3.10798326 BDT
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.96897695 – 3.25568145 BDT
THB tăng giá +7.12%
2024
Tỷ giá trung bình 3.28100245 BDT
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.95111182 – 3.69257263 BDT
Năm biến động +8.66%
2025
Tỷ giá trung bình 3.71021278 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.48314714 – 3.93612567 BDT
Năm biến động +11.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.69832802 BDT
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.64398923 – 3.95492474 BDT
THB giảm giá -5.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.