Tỷ giá Taka Bangladesh sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = TRY
Cập nhật
1
BDT
=
0.40136691
TRY
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = ₺0.40136691 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ৳2.49148588 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.40133957
Hiện tại
₺0.40136691
Cao nhất
₺0.4030289
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40136691 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001348 TRY
-0.33%
7 ngày qua
-0.000812 TRY
-0.20%
30 ngày qua
+0.001618 TRY
+0.40%
1 năm qua
+0.056194 TRY
+16.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.34474595 Hôm nay
0.40136691 Cao nhất
0.40332116
0.34474595 Hôm nay
0.40136691 Cao nhất
0.40332116
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
+1.96%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+1.60%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.39382722 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17717134 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15201003
–
0.19498138
TRY
Năm biến động
+16.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21991443 TRY
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.17373224
–
0.26856754
TRY
Năm biến động
+47.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28490315 TRY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.26859643
–
0.29790724
TRY
BDT tăng giá
+10.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32486004 TRY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.28923603
–
0.35110212
TRY
Năm biến động
+18.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39382722 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35114353
–
0.40332116
TRY
Năm biến động
+14.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.