Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = BDT

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Taka Bangladesh 2.49148588 BDT
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳2.48121166 Hiện tại ৳2.49148588 Cao nhất ৳2.49165561
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.49148588 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.008337 BDT
+0.34%
7 ngày qua
+0.005029 BDT
+0.20%
30 ngày qua
-0.010086 BDT
-0.40%
1 năm qua
-0.405611 BDT
-14.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.47941366
Hôm nay
2.49148588
Cao nhất
2.9006867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
-1.58%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.66555415 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.66555415 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.12869482 – 6.57851343 BDT
Năm biến động -14.22%
2023
Tỷ giá trung bình 4.6679116 BDT
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
3.72345818 – 5.75598391 BDT
Năm biến động -32.42%
2024
Tỷ giá trung bình 3.51203886 BDT
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.35674953 – 3.72305762 BDT
TRY giảm giá -9.24%
2025
Tỷ giá trung bình 3.08870498 BDT
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
2.8481742 – 3.4573839 BDT
Năm biến động -15.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.54263962 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.47941366 – 2.84783835 BDT
Năm biến động -12.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.