Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = TWD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Đài Loan mới 0.26198714 TWD
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$0.26153735 Hiện tại NT$0.26198714 Cao nhất NT$0.26309057
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26198714 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001103 TWD
-0.42%
7 ngày qua
-0.002267 TWD
-0.86%
30 ngày qua
+0.003107 TWD
+1.20%
1 năm qua
+0.008533 TWD
+3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.2509326
Hôm nay
0.26198714
Cao nhất
0.26437972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31989076 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31989076 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28935667 – 0.34412125 TWD
Năm biến động -8.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28832258 TWD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.27670753 – 0.29709365 TWD
BDT giảm giá -6.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27838163 TWD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.26440642 – 0.29737161 TWD
Năm biến động -1.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25587022 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23581258 – 0.27607945 TWD
Năm biến động -6.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26057894 TWD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.25498128 – 0.26437972 TWD
Năm ổn định +2.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.