Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = BDT
Cập nhật
1
TWD
=
3.80608622
BDT
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = ৳3.80608622 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = NT$0.26273709 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳3.80608622
Hiện tại
৳3.80608622
Cao nhất
৳3.8235457
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.80608622 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005114 BDT
+0.13%
7 ngày qua
-0.000155 BDT
30 ngày qua
-0.056705 BDT
-1.47%
1 năm qua
-0.139401 BDT
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
3.78243843 Hôm nay
3.80608622 Cao nhất
3.98513379
3.78243843 Hôm nay
3.80608622 Cao nhất
3.98513379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
+1.73%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
-1.49%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.91545531 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.13078899 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.90595244
–
3.45594243
BDT
Năm biến động
+8.76%
2023
Tỷ giá trung bình
3.46892481 BDT
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
3.36594207
–
3.61392401
BDT
TWD tăng giá
+6.42%
2024
Tỷ giá trung bình
3.59584214 BDT
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3.36279579
–
3.78205644
BDT
Năm biến động
+1.72%
2025
Tỷ giá trung bình
3.91545531 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.62214577
–
4.24065582
BDT
Năm biến động
+6.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.83770416 BDT
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
3.78243843
–
3.92185654
BDT
Năm ổn định
-2.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.