Tỷ giá Taka Bangladesh sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = UZS

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Som Uzbekistan 95.80362966 UZS
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв95.80362966 Hiện tại лв95.80362966 Cao nhất лв95.80689584
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
95.80362966 UZS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002584 UZS
7 ngày qua
-0.810554 UZS
-0.84%
30 ngày qua
+0.049334 UZS
+0.05%
1 năm qua
-3.005147 UZS
-3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
95.29515843
Hôm nay
95.80362966
Cao nhất
100.79960582
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 119.02372164 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 119.02372164 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
104.65887862 – 133.8871428 UZS
Năm biến động -13.78%
2023
Tỷ giá trung bình 108.63605779 UZS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
104.44386556 – 112.91182396 UZS
BDT tăng giá +3.06%
2024
Tỷ giá trung bình 109.69407324 UZS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
105.64825758 – 115.94245022 UZS
BDT giảm giá -3.94%
2025
Tỷ giá trung bình 103.28685015 UZS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
97.18053884 – 107.99844373 UZS
BDT giảm giá -9.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 96.83844103 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
95.29515843 – 100.79960582 UZS
Năm ổn định -2.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.