Tỷ giá Som Uzbekistan sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = BDT

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Taka Bangladesh 0.01043802 BDT
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳0.01043766 Hiện tại ৳0.01043802 Cao nhất ৳0.01043802
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01043802 BDT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000033 BDT
-0.31%
7 ngày qua
+0.000088 BDT
+0.85%
30 ngày qua
+0.000023 BDT
+0.22%
1 năm qua
+0.000317 BDT
+3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00992067
Hôm nay
0.01043802
Cao nhất
0.01049371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01032722 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0084442 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00746898 – 0.00955485 BDT
Năm biến động +15.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00920879 BDT
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00885647 – 0.00957452 BDT
UZS giảm giá -2.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00912474 BDT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00862497 – 0.00946537 BDT
UZS tăng giá +4.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00969157 BDT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00925939 – 0.01029013 BDT
UZS tăng giá +10.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01032722 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00992067 – 0.01049371 BDT
Năm ổn định +2.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.