Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = VND

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đồng Việt Nam 206.90903194 VND
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫206.90903194 Hiện tại ₫206.90903194 Cao nhất ₫207.3269573
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
206.90903194 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.221688 VND
-0.11%
7 ngày qua
-1.130439 VND
-0.54%
30 ngày qua
-4.486945 VND
-2.12%
1 năm qua
-8.950543 VND
-4.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
206.90903194
Hôm nay
206.90903194
Cao nhất
216.41420949
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 251.750922 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 251.750922 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
222.73347753 – 267.52387592 VND
Năm biến động -13.71%
2023
Tỷ giá trung bình 220.66126329 VND
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
216.24626222 – 229.1128301 VND
BDT giảm giá -3.66%
2024
Tỷ giá trung bình 217.29541612 VND
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
205.07967786 – 232.36115477 VND
Năm biến động -3.30%
2025
Tỷ giá trung bình 213.48223739 VND
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
202.48782563 – 219.09585037 VND
Năm ổn định +0.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 210.69242063 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
206.90903194 – 216.22060535 VND
BDT giảm giá -3.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.