Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = BDT
Cập nhật
1
VND
=
0.00483007
BDT
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = ৳0.00483007 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ₫207.03648893 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳0.00480532
Hiện tại
৳0.00483007
Cao nhất
৳0.00483007
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00483007 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000025 BDT
+0.51%
7 ngày qua
+0.000048 BDT
+1.00%
30 ngày qua
+0.0001 BDT
+2.11%
1 năm qua
+0.000192 BDT
+4.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00462077 Hôm nay
0.00483007 Cao nhất
0.00483007
0.00462077 Hôm nay
0.00483007 Cao nhất
0.00483007
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00474454 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00398262 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00373798
–
0.00448967
BDT
Năm biến động
+15.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00453239 BDT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00436466
–
0.00462436
BDT
VND tăng giá
+3.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00460706 BDT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00430365
–
0.00487615
BDT
Năm biến động
+3.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00468517 BDT
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00456421
–
0.00493857
BDT
Năm ổn định
-0.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00474454 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00462491
–
0.00483007
BDT
VND tăng giá
+3.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.