Tỷ giá Taka Bangladesh sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Tala Samoa cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = WST

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Tala Samoa 0.02210272 WST
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.02209059 Hiện tại WS$0.02210272 Cao nhất WS$0.02221113
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02210272 WST
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000021 WST
-0.09%
7 ngày qua
-0.000032 WST
-0.14%
30 ngày qua
-0.000289 WST
-1.29%
1 năm qua
-0.000896 WST
-3.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02201971
Hôm nay
0.02210272
Cao nhất
0.02311001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-1.58%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02876992 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02876992 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02535814 – 0.03073408 WST
Năm biến động -13.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02529308 WST
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.02460409 – 0.02614939 WST
Năm ổn định -2.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02428882 WST
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.0233011 – 0.02562598 WST
BDT giảm giá -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02295598 WST
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.02227482 – 0.02342963 WST
Năm ổn định -1.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02230003 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02201971 – 0.02304366 WST
BDT giảm giá -3.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.