Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = XCD
Cập nhật
1
BDT
=
0.02170683
XCD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = $0.02170683 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ৳46.06845202 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02170683
Hiện tại
$0.02170683
Cao nhất
$0.02179598
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02170683 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000089 XCD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000197 XCD
-0.90%
30 ngày qua
-0.000279 XCD
-1.27%
1 năm qua
-0.000439 XCD
-1.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.02170683 Hôm nay
0.02170683 Cao nhất
0.02226432
0.02170683 Hôm nay
0.02170683 Cao nhất
0.02226432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02911378 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02911378 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02540515
–
0.03166725
XCD
Năm biến động
-16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02502454 XCD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02438255
–
0.02619786
XCD
BDT giảm giá
-6.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02344349 XCD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.02249014
–
0.0247341
XCD
BDT giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02218423 XCD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02181819
–
0.0226142
XCD
Năm ổn định
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02192967 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02170683
–
0.02226432
XCD
Năm ổn định
-1.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.