Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = BDT

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Taka Bangladesh 46.06845202 BDT
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳45.88001776 Hiện tại ৳46.06845202 Cao nhất ৳46.06845202
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.06845202 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.188434 BDT
+0.41%
7 ngày qua
+0.414503 BDT
+0.91%
30 ngày qua
+0.585121 BDT
+1.29%
1 năm qua
+0.913198 BDT
+2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
44.91490888
Hôm nay
46.06845202
Cao nhất
46.06845202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 45.60113393 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.53012024 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.57836895 – 39.36210431 BDT
Năm biến động +20.32%
2023
Tỷ giá trung bình 39.97396359 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
38.17105955 – 41.01294259 BDT
XCD tăng giá +6.59%
2024
Tỷ giá trung bình 42.71716772 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
40.43000833 – 44.46393184 BDT
XCD tăng giá +8.59%
2025
Tỷ giá trung bình 45.07761413 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
44.22000518 – 45.83332408 BDT
Năm ổn định +2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.60113393 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.91490888 – 46.06845202 BDT
Năm ổn định +1.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.