Tỷ giá Taka Bangladesh sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = XDR

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.00588878 XDR
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SDR0.00588554 Hiện tại SDR0.00588878 Cao nhất SDR0.00591766
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00588878 XDR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000005 XDR
-0.09%
7 ngày qua
-0.000008 XDR
-0.14%
30 ngày qua
-0.000077 XDR
-1.29%
1 năm qua
+0.000073 XDR
+1.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00556916
Hôm nay
0.00588878
Cao nhất
0.00601161
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.47%
Tháng 3
-1.66%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+3.33%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00785101 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00785101 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00672959 – 0.00845213 XDR
Năm biến động -12.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00693748 XDR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.0067825 – 0.00728532 XDR
BDT giảm giá -6.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00653309 XDR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00617537 – 0.00693183 XDR
Năm biến động -5.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00592208 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00563913 – 0.00641696 XDR
Năm biến động -11.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00589524 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00556916 – 0.00599838 XDR
BDT tăng giá +3.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.