Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = BDT

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Taka Bangladesh 168.98566957 BDT
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳168.98566957 Hiện tại ৳168.98566957 Cao nhất ৳169.90781345
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
168.98566957 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.670729 BDT
-0.40%
7 ngày qua
-0.584689 BDT
-0.34%
30 ngày qua
+1.365414 BDT
+0.81%
1 năm qua
-2.951973 BDT
-1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
166.34466722
Hôm nay
168.98566957
Cao nhất
179.56014907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.41%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-3.22%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 169.67082101 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 127.86240507 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.31342554 – 148.59750091 BDT
Năm biến động +14.18%
2023
Tỷ giá trung bình 144.17609809 BDT
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
137.26228664 – 147.43828236 BDT
XDR tăng giá +7.31%
2024
Tỷ giá trung bình 153.30373267 BDT
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
144.26206864 – 161.93369537 BDT
Năm biến động +5.80%
2025
Tỷ giá trung bình 169.11408304 BDT
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
155.83707147 – 177.33229114 BDT
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 169.67082101 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
166.71170108 – 179.56014907 BDT
XDR giảm giá -4.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.