Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Australia cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = AUD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Australia 0.81162768 AUD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.81160315 Hiện tại $0.81162768 Cao nhất $0.81249162
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81162768 AUD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000148 AUD
-0.02%
7 ngày qua
-0.003296 AUD
-0.40%
30 ngày qua
-0.016325 AUD
-1.97%
1 năm qua
-0.092645 AUD
-10.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.80730649
Hôm nay
0.81162768
Cao nhất
0.91427308
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-3.26%
Tháng 1
-2.73%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-2.66%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-1.40%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
-2.65%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.89592574 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.77566377 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73164252 – 0.8270817 AUD
Năm biến động +0.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.83306302 AUD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.77739036 – 0.87324645 AUD
Năm biến động +3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.83870092 AUD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.81532007 – 0.86054152 AUD
BGN tăng giá +3.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.89592574 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.83829408 – 0.9397812 AUD
Năm biến động +4.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.82661585 AUD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.80730649 – 0.8998902 AUD
BGN giảm giá -9.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.