Tỷ giá Đô la Australia sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = BGN
Cập nhật
1
AUD
=
1.22706947
BGN
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = лв1.22706947 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $0.81494978 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв1.22706947
Hiện tại
лв1.22706947
Cao nhất
лв1.23212928
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22706947 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004798 BGN
-0.39%
7 ngày qua
-0.00041 BGN
-0.03%
30 ngày qua
+0.020279 BGN
+1.68%
1 năm qua
+0.121208 BGN
+10.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1.09376511 Hôm nay
1.22706947 Cao nhất
1.23868693
1.09376511 Hôm nay
1.22706947 Cao nhất
1.23868693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+3.37%
Tháng 1
+2.81%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+2.73%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+1.42%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+2.73%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.29035675 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.29035675 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.2090704
–
1.3667877
BGN
Năm biến động
-0.63%
2023
Tỷ giá trung bình
1.20121608 BGN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.14515209
–
1.28635503
BGN
Năm biến động
-3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
1.19246867 BGN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.16205897
–
1.22651219
BGN
AUD giảm giá
-3.36%
2025
Tỷ giá trung bình
1.11700525 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06407747
–
1.19289879
BGN
Năm biến động
-4.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.21023265 BGN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.11124669
–
1.23868693
BGN
AUD tăng giá
+10.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.