Tỷ giá Lev Bulgaria sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = BAM
Cập nhật
1
BGN
=
0.99830148
BAM
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = KM0.99830148 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = лв1.00170141 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KM0.99750971
Hiện tại
KM0.99830148
Cao nhất
KM1.00496247
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99830148 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001685 BAM
-0.17%
7 ngày qua
+0.000228 BAM
+0.02%
30 ngày qua
-0.002466 BAM
-0.25%
1 năm qua
-0.000998 BAM
-0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.98869092 Hôm nay
0.99830148 Cao nhất
1.01110956
0.98869092 Hôm nay
0.99830148 Cao nhất
1.01110956
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.00025239 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.99973785 BAM
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.97941381
–
1.02249435
BAM
Năm ổn định
+0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.99994076 BAM
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.98601091
–
1.01581597
BAM
Năm ổn định
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.99984199 BAM
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.98931683
–
1.00788855
BAM
Năm ổn định
-0.24%
2025
Tỷ giá trung bình
1.00025239 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98888247
–
1.02634488
BAM
Năm ổn định
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.99942652 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98869092
–
1.01110956
BAM
Năm ổn định
-0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.