Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = BGN
Cập nhật
1
BAM
=
0.99995827
BGN
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = лв0.99995827 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = KM1.00004173 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.99945713
Hiện tại
лв0.99995827
Cao nhất
лв1.00291842
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99995827 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00088 BGN
+0.09%
7 ngày qua
-0.000086 BGN
-0.01%
30 ngày qua
+0.000725 BGN
+0.07%
1 năm qua
-0.000743 BGN
-0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.98901251 Hôm nay
0.99995827 Cao nhất
1.01143844
0.98901251 Hôm nay
0.99995827 Cao nhất
1.01143844
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.00058362 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00028464 BGN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.97800051
–
1.02101889
BGN
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
1.00007177 BGN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.98443028
–
1.01418756
BGN
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00016384 BGN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.9921732
–
1.01079854
BGN
Năm ổn định
+0.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.99976347 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97433136
–
1.01124252
BGN
Năm ổn định
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00058362 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98901251
–
1.01143844
BGN
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.