Tỷ giá Lev Bulgaria sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Real Braxin cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = BRL

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Real Braxin 3.142028 BRL
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R$3.12830975 Hiện tại R$3.142028 Cao nhất R$3.16027881
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.142028 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002563 BRL
-0.08%
7 ngày qua
+0.078632 BRL
+2.57%
30 ngày qua
+0.276908 BRL
+9.66%
1 năm qua
-0.007279 BRL
-0.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.84431795
Hôm nay
3.142028
Cao nhất
3.36213532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.06%
Tháng 12
-3.72%
Tháng 1
-2.68%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
-2.44%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
+2.77%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
+3.40%
Tháng 10
+1.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.22830353 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.78132019 BRL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.55018378 – 3.30563105 BRL
Năm biến động -10.55%
2023
Tỷ giá trung bình 2.76182358 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.64970565 – 2.95623613 BRL
BGN giảm giá -5.27%
2024
Tỷ giá trung bình 2.98295816 BRL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.71316131 – 3.57550507 BRL
Năm biến động +19.79%
2025
Tỷ giá trung bình 3.22830353 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.04055354 – 3.41792378 BRL
Năm biến động -0.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.98058985 BRL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.84431795 – 3.30955178 BRL
Năm biến động -5.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.