Tỷ giá Real Braxin sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = BGN
Cập nhật
1
BRL
=
0.31765918
BGN
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = лв0.31765918 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = R$3.14802798 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.31765918
Hiện tại
лв0.31765918
Cao nhất
лв0.32156351
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31765918 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002757 BGN
-0.86%
7 ngày qua
-0.006065 BGN
-1.87%
30 ngày qua
-0.015932 BGN
-4.78%
1 năm qua
+0.002078 BGN
+0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.29743003 Hôm nay
0.31765918 Cao nhất
0.35157813
0.29743003 Hôm nay
0.31765918 Cao nhất
0.35157813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.90%
Tháng 12
+3.87%
Tháng 1
+2.76%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
+2.50%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
-2.70%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
-3.29%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.36228243 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36088131 BGN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.3025141
–
0.3921286
BGN
Năm biến động
+11.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36228243 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33826797
–
0.37740041
BGN
BRL tăng giá
+5.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33658605 BGN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.27968077
–
0.36857374
BGN
Năm biến động
-16.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30992957 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29257528
–
0.32888748
BGN
Năm biến động
+0.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33641777 BGN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.30215572
–
0.35157813
BGN
Năm biến động
+5.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.