Tỷ giá Lev Bulgaria sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Pula Botswana cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = BWP

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Pula Botswana 7.90947597 BWP
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P7.87144326 Hiện tại P7.90947597 Cao nhất P7.91355525
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.90947597 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.036923 BWP
+0.47%
7 ngày qua
+0.024046 BWP
+0.30%
30 ngày qua
-0.041189 BWP
-0.52%
1 năm qua
-0.009263 BWP
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.80911581
Hôm nay
7.90947597
Cao nhất
8.46299867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+2.99%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.92696768 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.64998926 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.37878358 – 7.0758006 BWP
BGN tăng giá +2.56%
2023
Tỷ giá trung bình 7.38721165 BWP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
6.88295565 – 7.62616268 BWP
BGN tăng giá +8.66%
2024
Tỷ giá trung bình 7.50037604 BWP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
7.23533301 – 7.75653015 BWP
Năm ổn định -2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 7.86190049 BWP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
7.29806463 – 8.58525434 BWP
Năm biến động +6.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.92696768 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.80911581 – 8.42414799 BWP
Năm ổn định +0.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.