Tỷ giá Pula Botswana sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = BGN
Cập nhật
1
BWP
=
0.12643063
BGN
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = лв0.12643063 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = P7.90947597 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.12636545
Hiện tại
лв0.12643063
Cao nhất
лв0.12704151
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12643063 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000593 BGN
-0.47%
7 ngày qua
-0.000386 BGN
-0.30%
30 ngày qua
+0.000655 BGN
+0.52%
1 năm qua
+0.000148 BGN
+0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.11816143 Hôm nay
0.12643063 Cao nhất
0.12805547
0.11816143 Hôm nay
0.12643063 Cao nhất
0.12805547
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-2.90%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15045047 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15045047 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14132676
–
0.1567697
BGN
BWP giảm giá
-2.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13543407 BGN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.13112755
–
0.14528642
BGN
BWP giảm giá
-7.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13334699 BGN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.12892363
–
0.13821064
BGN
Năm ổn định
+2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1273813 BGN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.11647879
–
0.13702263
BGN
Năm biến động
-5.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12616457 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11870637
–
0.12805547
BGN
Năm ổn định
-0.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.