Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = CHF
Cập nhật
1
BGN
=
0.47072563
CHF
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = CHF0.47072563 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = лв2.12437977 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CHF0.46819261
Hiện tại
CHF0.47072563
Cao nhất
CHF0.47072563
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47072563 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000711 CHF
+0.15%
7 ngày qua
-0.001887 CHF
-0.40%
30 ngày qua
-0.006567 CHF
-1.38%
1 năm qua
-0.005138 CHF
-1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.46009178 Hôm nay
0.47072563 Cao nhất
0.48459286
0.46009178 Hôm nay
0.47072563 Cao nhất
0.48459286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
-2.89%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.51382137 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.51382137 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48560934
–
0.54135045
CHF
BGN giảm giá
-4.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49688911 CHF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.47479671
–
0.51418595
CHF
BGN giảm giá
-5.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48710924 CHF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.47395723
–
0.50842564
CHF
Năm ổn định
+1.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47897818 CHF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.47091179
–
0.493777
CHF
Năm ổn định
-0.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4743922 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46009178
–
0.48459286
CHF
Năm ổn định
-0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.