Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = BGN
Cập nhật
1
CHF
=
2.1253619
BGN
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = лв2.1253619 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = CHF0.4705081 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв2.1253619
Hiện tại
лв2.1253619
Cao nhất
лв2.13587311
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.1253619 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002233 BGN
-0.10%
7 ngày qua
+0.009464 BGN
+0.45%
30 ngày qua
+0.030391 BGN
+1.45%
1 năm qua
+0.02392 BGN
+1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
2.06358799 Hôm nay
2.1253619 Cao nhất
2.17347937
2.06358799 Hôm nay
2.1253619 Cao nhất
2.17347937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
+2.98%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.10812084 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.94786676 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.84723223
–
2.05926845
BGN
CHF tăng giá
+4.61%
2023
Tỷ giá trung bình
2.01314123 BGN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.94482172
–
2.10616455
BGN
CHF tăng giá
+6.29%
2024
Tỷ giá trung bình
2.0536279 BGN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.96685597
–
2.10989502
BGN
Năm ổn định
-1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
2.08793019 BGN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
2.0252057
–
2.12353996
BGN
Năm ổn định
+0.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.10812084 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.06358799
–
2.17347937
BGN
Năm ổn định
+1.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.