Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = CLF
Cập nhật
1
BGN
=
0.01442478
CLF
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = UF0.01442478 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = лв69.32513466 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.01434619
Hiện tại
UF0.01442478
Cao nhất
UF0.01442478
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01442478 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000079 CLF
+0.55%
7 ngày qua
-0.000017 CLF
-0.12%
30 ngày qua
-0.000012 CLF
-0.08%
1 năm qua
+0.000221 CLF
+1.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.01310802 Hôm nay
0.01442478 Cao nhất
0.01448864
0.01310802 Hôm nay
0.01442478 Cao nhất
0.01448864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.14%
Tháng 12
-3.43%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+4.09%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01891866 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01705299 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01583284
–
0.01993561
CLF
Năm biến động
-6.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01683195 CLF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.01557805
–
0.01853144
CLF
Năm biến động
+7.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01891866 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0178494
–
0.01994387
CLF
BGN tăng giá
+5.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01470519 CLF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.01312959
–
0.01946342
CLF
Năm biến động
-28.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01413833 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01310802
–
0.01448864
CLF
BGN tăng giá
+4.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.