Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = BGN
Cập nhật
1
CLF
=
69.32513466
BGN
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = лв69.32513466 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = UF0.01442478 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв69.32513466
Hiện tại
лв69.32513466
Cao nhất
лв69.70492325
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
69.32513466 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.379789 BGN
-0.54%
7 ngày qua
+0.081084 BGN
+0.12%
30 ngày qua
+0.057403 BGN
+0.08%
1 năm qua
-1.077197 BGN
-1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
69.01956986 Hôm nay
69.32513466 Cao nhất
76.28919604
69.01956986 Hôm nay
69.32513466 Cao nhất
76.28919604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.18%
Tháng 12
+3.55%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-3.93%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 70.76542084 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
58.73269056 BGN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
50.16149786
–
63.15987372
BGN
Năm biến động
+6.52%
2023
Tỷ giá trung bình
59.54726809 BGN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
53.9623576
–
64.19287001
BGN
Năm biến động
-7.05%
2024
Tỷ giá trung bình
52.88233736 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.14073243
–
56.02430175
BGN
CLF giảm giá
-5.30%
2025
Tỷ giá trung bình
68.62106712 BGN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
51.37843517
–
76.16383767
BGN
Năm biến động
+38.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
70.76542084 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.01956986
–
76.28919604
BGN
CLF giảm giá
-4.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.