Tỷ giá Lev Bulgaria sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = CNY
Cập nhật
1
BGN
=
3.83863594
CNY
+0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = ¥3.83863594 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = лв0.26050921 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥3.81062996
Hiện tại
¥3.83863594
Cao nhất
¥3.84270376
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.83863594 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.035596 CNY
+0.94%
7 ngày qua
+0.045658 CNY
+1.20%
30 ngày qua
-0.01538 CNY
-0.40%
1 năm qua
-0.348582 CNY
-8.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
3.78950982 Hôm nay
3.83863594 Cao nhất
4.28111505
3.78950982 Hôm nay
3.83863594 Cao nhất
4.28111505
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-2.50%
Tháng 9
-2.19%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.15247121 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.61923516 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.45005906
–
3.81873337
CNY
BGN tăng giá
+2.30%
2023
Tỷ giá trung bình
3.91270515 CNY
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.70199226
–
4.13893821
CNY
BGN tăng giá
+5.90%
2024
Tỷ giá trung bình
3.97069005 CNY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
3.85729654
–
4.07919121
CNY
BGN giảm giá
-3.07%
2025
Tỷ giá trung bình
4.15247121 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.77146797
–
4.32396959
CNY
Năm biến động
+8.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.88513498 CNY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
3.78950982
–
4.28111505
CNY
Năm biến động
-8.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.